Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

四方

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

sì fāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. four-way
  2. 2. four-sided
  3. 3. in all directions
  4. 4. everywhere

Từ chứa 四方

传播四方
chuán bō sì fāng

to disseminate in every direction (idiom)

四方区
sì fāng qū

Sifang district of Qingdao city 青島市|青岛市, Shandong

四方帽
sì fāng mào

see 方帽[fāng mào]

四方步
sì fāng bù

a slow march

四方脸
sì fāng liǎn

square-jawed face

四方台
sì fāng tái

Sifangtai district of Shuangyashan city 雙鴨山|双鸭山[shuāng yā shān], Heilongjiang

四方台区
sì fāng tái qū

Sifangtai district of Shuangyashan city 雙鴨山|双鸭山[shuāng yā shān], Heilongjiang

志在四方
zhì zài sì fāng

to aspire to travel far and make one's mark (idiom)

Từ cấu thành 四方

四
sì

four

方
fāng

square

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.