四月
sì yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. April
- 2. fourth month (of the lunar year)
Câu ví dụ
Hiển thị 2四月 是全國弱勢團體醫療月。
課程於 四月 開始。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.