四月

sì yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. April
  2. 2. fourth month (of the lunar year)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
四月 是全國弱勢團體醫療月。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 827523)
課程於 四月 開始。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13175393)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 四月