闰四月,吃树叶
rùn sì yuè , chī shù yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tháng tư nhuận gây thiếu lương thực