回去
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trở về
- 2. quay lại
- 3. đi về
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
回去 is informal in tone, while 返回 is more formal and often used in writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我该 回去 了。
走 回去 。
还 回去
回去 吃飯。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.