Bỏ qua đến nội dung

回应

huí yìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trả lời
  2. 2. phản hồi
  3. 3. đáp lại

Usage notes

Collocations

回应通常与要求、问题、呼声、倡议等名词搭配,如“回应要求”、“回应关切”。

Common mistakes

避免与“答应”混淆:“答应”指口头承诺,不强调对事情的直接反应。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我还没有收到他的 回应
I have not received his response yet.
他对她一片痴心,却得不到 回应
He is completely infatuated with her, but gets no response.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.