Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ký ức
- 2. nhật ký
- 3. bút ký
Usage notes
Collocations
写回忆录 means 'to write a memoir', not 作.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 回忆录 非常感人。
His memoir is very moving.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.