Bỏ qua đến nội dung

回收

huí shōu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tái
  2. 2. tái lại
  3. 3. tái chế

Usage notes

Collocations

“回收”常与“废品”、“垃圾”、“电池”等词搭配,用于环保语境。

Common mistakes

“回收”不可与“收复”混淆,“收复”指夺回失地,如“收复失地”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这些废纸可以 回收 利用。
These waste papers can be recycled and reused.
回收 電池。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13246750)
回收 電池。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13246752)
回收 電池。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13246756)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.