回收
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tái
- 2. tái lại
- 3. tái chế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
“回收”常与“废品”、“垃圾”、“电池”等词搭配,用于环保语境。
Common mistakes
“回收”不可与“收复”混淆,“收复”指夺回失地,如“收复失地”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4这些废纸可以 回收 利用。
她 回收 電池。
他 回收 電池。
我 回收 電池。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.