Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

回滚

huí gǔn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (computing) to roll back
  2. 2. rollback
  3. 3. (sports) (of a ball) to come back (due to backspin or sloping ground)