回答
huí dá
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trả lời
- 2. đáp lại
- 3. đáp
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 回答 很干脆,直接说不行。
老师 回答 了学生的问题。
他的 回答 很含糊。
他的 回答 非常准确。
他的 回答 非常简洁。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.