Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm xuống
- 2. trở lại mức thấp
- 3. tụt xuống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“价格”“水位”“气温”等名词搭配,表示从高点下降,如“气温回落”。
Common mistakes
“回落”指从高点下降,不要用在本身处于低位的情况下,如不能说“低价格继续回落”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1暴雨后,水位逐渐 回落 。
After the rainstorm, the water level gradually fell back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.