Bỏ qua đến nội dung

回落

huí luò
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm xuống
  2. 2. trở lại mức thấp
  3. 3. tụt xuống

Usage notes

Collocations

常与“价格”“水位”“气温”等名词搭配,表示从高点下降,如“气温回落”。

Common mistakes

“回落”指从高点下降,不要用在本身处于低位的情况下,如不能说“低价格继续回落”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
暴雨后,水位逐渐 回落
After the rainstorm, the water level gradually fell back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.