Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

回采

huí cǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stoping (excavating ore using stepped terraces)
  2. 2. to extract ore
  3. 3. extraction
  4. 4. to pull back