Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

回音

huí yīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. echo
  2. 2. reply
  3. 3. turn (ornament in music)

Từ cấu thành 回音