Bỏ qua đến nội dung

回顾

huí gù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhìn lại
  2. 2. xem xét lại
  3. 3. tái xét

Usage notes

Collocations

“回顾”常与“历史”、“过去”等词搭配,用于正式书面语,而非日常对话。

Common mistakes

学习者可能混淆“回顾”和“回忆”:前者强调分析性的回顾,后者多指个人的记忆。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
回顾 公司的成长历程,我们克服了许多困难。
Looking back at the company's growth journey, we overcame many difficulties.
我们需要 回顾 一下这个项目的进展情况。
We need to review the progress of this project.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.