Bỏ qua đến nội dung

因此

yīn cǐ
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Liên từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vì vậy
  2. 2. do đó
  3. 3. vì thế

Usage notes

Formality

'因此'是正式书面语词,口语中多用'所以'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
天气很冷, 因此 我们决定待在家里。
The weather was very cold, so we decided to stay home.
因此 他很生氣。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 688359)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.