Bỏ qua đến nội dung

团年

tuán nián

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sum họp gia đình dịp Tết Nguyên đán
  2. 2. đoàn tụ dịp Tết Nguyên đán

Từ cấu thành 团年