囫囵吞下
hú lún tūn xià
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to swallow whole
- 2. (fig.) to swallow (lies etc)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.