Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

困局

kùn jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dilemma
  2. 2. predicament
  3. 3. difficult situation

Từ cấu thành 困局