困苦

kùn kǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deprivation
  2. 2. distressed
  3. 3. miserable

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他們經歷了艱難 困苦
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686689)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 困苦