围捕
wéi bǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to fish by casting a net
- 2. to capture
- 3. to surround and seize
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.