Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản chất
- 2. cố hữu
- 3. truyền thống
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“固有”常与“属性”、“特征”、“缺点”等抽象名词搭配,较少修饰具体事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个手机有一个 固有 的缺点。
This phone has an inherent flaw.
人 固有 一死。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.