Bỏ qua đến nội dung

固有

gù yǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản chất
  2. 2. cố hữu
  3. 3. truyền thống

Usage notes

Collocations

“固有”常与“属性”、“特征”、“缺点”等抽象名词搭配,较少修饰具体事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个手机有一个 固有 的缺点。
This phone has an inherent flaw.
固有 一死。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5091165)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.