国共
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Quốc-Cộng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 国共
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
Đảng Cộng sản Trung Quốc
Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
Nội chiến Quốc-Cộng
Quốc-Cộng lưỡng đảng
Mặt trận thống nhất