国共
guó gòng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Quốc-Cộng
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99
Thử demo trước
Từ chứa 国共
中国共产主义青年团
zhōng guó gòng chǎn zhǔ yì qīng nián tuán
Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
中国共产党
zhōng guó gòng chǎn dǎng
Đảng Cộng sản Trung Quốc
中国共产党中央委员会宣传部
zhōng guó gòng chǎn dǎng zhōng yāng wěi yuán huì xuān chuán bù
Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
国共内战
guó gòng nèi zhàn
Nội chiến Quốc-Cộng
国共两党
guó gòng liǎng dǎng
Quốc-Cộng lưỡng đảng
国共合作
guó gòng hé zuò
Mặt trận thống nhất