国务
Định nghĩa
- 1. quốc vụ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 国务
Quốc vụ viện (Trung Quốc)
thứ trưởng ngoại giao
Bộ trưởng Ngoại giao
Ủy viên Quốc vụ
Thứ trưởng Ngoại giao
quốc vụ trưởng quan
Văn phòng Sự vụ Đài Loan của Quốc vụ viện
Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước thuộc Quốc vụ viện
Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Cục Pháp chế Quốc vụ viện
Văn phòng Sự vụ Hồng Kông và Ma Cao của Quốc vụ viện
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ