Bỏ qua đến nội dung

国务院港澳事务办公室

guó wù yuàn gǎng ào shì wù bàn gōng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Hong Kong and Macao Affairs Office of the State Council