Bỏ qua đến nội dung

国务院

guó wù yuàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Hội đồng Nhà nước

Usage notes

Common mistakes

国务院特指中国的最高行政机关,不可用于指代一般的外国政府机构,除非上下文明确(如美国国务院)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
国务院 发布了新的政策。
The State Council issued a new policy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.