国民党
guó mín dǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Guomindang or Kuomintang (KMT)
- 2. Nationalist Party
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.