Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình ảnh
- 2. ảnh
- 3. hình
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 显示器 (display) or 分辨率 (resolution).
Common mistakes
Do not confuse with 影像 (yǐngxiàng) which typically implies a moving image or medical scan.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张 图像 很清晰。
This image is very clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.