圆凿方枘
yuán záo fāng ruì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 方枘圓鑿|方枘圆凿[fāng ruì yuán záo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.