圆润
yuán rùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mellow and full
- 2. suave
- 3. smooth and round
- 4. rich (in voice)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.