Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

圆锥

yuán zhuī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cone
  2. 2. conical
  3. 3. tapering

Từ cấu thành 圆锥