Bỏ qua đến nội dung

圆领

yuán lǐng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ tròn
  2. 2. cổ lọ

Từ cấu thành 圆领