Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

圆领

yuán lǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. crew neck
  2. 2. round neck (of pull-over garment, e.g. T-shirt)

Từ cấu thành 圆领