土共
tǔ gòng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cộng sản thổ (xúc phạm, dùng bởi Quốc dân đảng)
- 2. Đảng Cộng sản Trung Quốc (dùng bởi người ủng hộ)
- 3. phe thân Bắc Kinh (Hồng Kông)