Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

土头土脑

tǔ tóu tǔ nǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rustic
  2. 2. uncouth
  3. 3. unsophisticated