土木身
tǔ mù shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one's body as wood and earth
- 2. undecorated
- 3. unvarnished (truth)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.