Bỏ qua đến nội dung

土狼

tǔ láng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. linh cẩu đất (Proteles cristatus), loài động vật ăn côn trùng nhỏ, họ hàng với linh cẩu

Từ cấu thành 土狼