土豪劣绅
tǔ háo liè shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. local bosses, shady gentry (idiom); dominant local mafia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.