土默特左旗
tǔ mò tè zuǒ qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tumed left banner, Mongolian Tümed züün khoshuu, in Hohhot 呼和浩特[hū hé hào tè], Inner Mongolia