圣母峰
shèng mǔ fēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đỉnh Nữ thần (tiếng Nepal: Sagarmatha, Nữ thần Bầu trời)
- 2. chỉ đỉnh Chomolungma hay Qomolangma (tiếng Tây Tạng), tức Everest
- 3. Everest