Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

在下

zài xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. under
  2. 2. myself (humble)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
計程車費將 在下 個月漲價。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 900240)
在下 雨。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 409681)
在下 雪嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10268714)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.