在下
zài xià
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ hèn này
- 2. tôi
Câu ví dụ
Hiển thị 3計程車費將 在下 個月漲價。
在下 雨。
在下 雪嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.