在台

zài tái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in Taiwan (used attributively)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在台 灣品嘗過火鍋嗎 ?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13249633)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.