在外
zài wài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. outer
- 2. excluded
Câu ví dụ
Hiển thị 2湯姆 在外 頭鏟雪。
你們能 在外 頭等嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.