在外

zài wài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outer
  2. 2. excluded

Câu ví dụ

Hiển thị 2
湯姆 在外 頭鏟雪。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12314097)
你們能 在外 頭等嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10457370)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.