Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước ngầm
Câu ví dụ
Hiển thị 1地下水 是重要的水资源。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.