Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

地动仪

dì dòng yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the world's first seismograph invented by Zhang Heng 張衡|张衡[zhāng héng] in 132