Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

地地道道

dì dì dào dào
#35567

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thoroughgoing
  2. 2. authentic
  3. 3. 100%
  4. 4. to the core