Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

地地道道

dì dì dào dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thoroughgoing
  2. 2. authentic
  3. 3. 100%
  4. 4. to the core