地老天荒
dì lǎo tiān huāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 天荒地老[tiān huāng dì lǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.