地铁站
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ga tàu điện ngầm; ga metro
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 4请问 地铁站 的方向怎么走?
我需要在 地铁站 换乘另一条线路。
这附近有没有 地铁站 ?
同志,请问最近的 地铁站 怎么走?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.