Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

坎肩

kǎn jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sleeveless jacket (usually cotton)
  2. 2. Chinese waistcoat

Từ cấu thành 坎肩