坏人
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. kẻ xấu; người xấu; kẻ ác
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 2传说 坏人 死后会下地狱。
我们必须加强安全管理,不给 坏人 可乘之机。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.