坏人
huài rén
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kẻ xấu
- 2. người xấu
- 3. kẻ ác
Câu ví dụ
Hiển thị 2传说 坏人 死后会下地狱。
我们必须加强安全管理,不给 坏人 可乘之机。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.