坏话
huài huà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời nói khó nghe
- 2. lời nói ác ý
Câu ví dụ
Hiển thị 1不要在背后说别人的 坏话 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.