坑蒙拐骗
kēng mēng guǎi piàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to swindle
- 2. to cheat
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.