Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

坚执

jiān zhí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to persist
  2. 2. to persevere
  3. 3. to stick to sth
  4. 4. stubborn